学习越南语 :: 第81课 在城里转转
越南语词汇
用越南语怎么说? 出口; 入口; 洗手间在哪里?; 公交站在哪里?; 下一站是哪里?; 我到站了吗?; 打扰一下,我需要在这里下车; 博物馆在哪里?; 需要门票吗?; 我可以在哪里找到药店?; 哪里有好吃的餐厅?; 附近有药店吗?; 你们有英语杂志卖吗?; 电影什么时间开始?; 请给我四张票; 电影是英文的吗?;
1/16
出口
© Copyright LingoHut.com 525943
Lối ra
大声跟读
2/16
入口
© Copyright LingoHut.com 525943
Lối vào
大声跟读
3/16
洗手间在哪里?
© Copyright LingoHut.com 525943
Nhà tắm ở đâu?
大声跟读
4/16
公交站在哪里?
© Copyright LingoHut.com 525943
Trạm xe buýt ở đâu
大声跟读
5/16
下一站是哪里?
© Copyright LingoHut.com 525943
Trạm tiếp theo là gì?
大声跟读
6/16
我到站了吗?
© Copyright LingoHut.com 525943
Đây có phải là trạm của tôi không?
大声跟读
7/16
打扰一下,我需要在这里下车
© Copyright LingoHut.com 525943
Xin lỗi, tôi cần xuống ở đây
大声跟读
8/16
博物馆在哪里?
© Copyright LingoHut.com 525943
Bảo tàng ở đâu?
大声跟读
9/16
需要门票吗?
© Copyright LingoHut.com 525943
Có phí vào cửa không?
大声跟读
10/16
我可以在哪里找到药店?
© Copyright LingoHut.com 525943
Tôi có thể tìm một hiệu thuốc ở đâu?
大声跟读
11/16
哪里有好吃的餐厅?
© Copyright LingoHut.com 525943
Ở đâu có nhà hàng ngon?
大声跟读
12/16
附近有药店吗?
© Copyright LingoHut.com 525943
Có hiệu thuốc nào gần đây không?
大声跟读
13/16
你们有英语杂志卖吗?
© Copyright LingoHut.com 525943
Bạn có bán tạp chí bằng tiếng Anh?
大声跟读
14/16
电影什么时间开始?
© Copyright LingoHut.com 525943
Mấy giờ phim bắt đầu?
大声跟读
15/16
请给我四张票
© Copyright LingoHut.com 525943
Tôi muốn mua bốn vé
大声跟读
16/16
电影是英文的吗?
© Copyright LingoHut.com 525943
Bộ phim bằng tiếng Anh phải không?
大声跟读
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording