Học tiếng Anh :: Bài học 66 Sản phẩm từ sữa
từ vựng tiếng Anh
Từ này nói thế nào trong tiếng Anh? Sữa; Kem; Bơ; Phô-mai; Phô-mai tươi; Kem; Kem chua; Sữa chua; Trứng; Kem tươi;
1/10
Sữa
© Copyright LingoHut.com 771178
Milk
Lặp lại
2/10
Kem
© Copyright LingoHut.com 771178
Ice cream
Lặp lại
3/10
Bơ
© Copyright LingoHut.com 771178
Butter
Lặp lại
4/10
Phô-mai
© Copyright LingoHut.com 771178
Cheese
Lặp lại
5/10
Phô-mai tươi
© Copyright LingoHut.com 771178
Cottage cheese
Lặp lại
6/10
Kem
© Copyright LingoHut.com 771178
Cream
Lặp lại
7/10
Kem chua
© Copyright LingoHut.com 771178
Sour cream
Lặp lại
8/10
Sữa chua
© Copyright LingoHut.com 771178
Yogurt
Lặp lại
9/10
Trứng
© Copyright LingoHut.com 771178
Eggs
Lặp lại
10/10
Kem tươi
© Copyright LingoHut.com 771178
Whipping cream
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording