Học tiếng Ukraina :: Bài học 94 Nhập cảnh và hải quan
Từ vựng tiếng Ukraina
Từ này nói thế nào trong tiếng Ukraina? Hải quan ở đâu?; Bộ phận hải quan; Hộ chiếu; Nhập cảnh; Thị thực; Anh đang đi đâu?; Mẫu khai nhận dạng; Hộ chiếu của tôi đây; Ông có cần khai báo gì không?; Có, tôi có vài thứ cần khai báo; Không, tôi không có gì cần khai báo; Tôi tới đây công tác; Tôi tới đây nghỉ ngơi; Tôi sẽ ở đây một tuần;
1/14
Hải quan ở đâu?
© Copyright LingoHut.com 770956
Де знаходиться митниця? (de znakhodytsia mytnytsia)
Lặp lại
2/14
Bộ phận hải quan
© Copyright LingoHut.com 770956
Митниця (mytnytsia)
Lặp lại
3/14
Hộ chiếu
© Copyright LingoHut.com 770956
Паспорт (pasport)
Lặp lại
4/14
Nhập cảnh
© Copyright LingoHut.com 770956
Імміграція (immihratsiia)
Lặp lại
5/14
Thị thực
© Copyright LingoHut.com 770956
Віза (viza)
Lặp lại
6/14
Anh đang đi đâu?
© Copyright LingoHut.com 770956
Куди ви прямуєте? (kudy vy priamuiete)
Lặp lại
7/14
Mẫu khai nhận dạng
© Copyright LingoHut.com 770956
Документ, що засвідчує особу (dokument, shcho zasvidchuie osobu)
Lặp lại
8/14
Hộ chiếu của tôi đây
© Copyright LingoHut.com 770956
Ось мій паспорт (os mii pasport)
Lặp lại
9/14
Ông có cần khai báo gì không?
© Copyright LingoHut.com 770956
Вам є що декларувати? (vam ye shcho deklaruvaty)
Lặp lại
10/14
Có, tôi có vài thứ cần khai báo
© Copyright LingoHut.com 770956
Так, у мене є дещо для декларування (tak, u mene ye deshcho dlia deklaruvannia)
Lặp lại
11/14
Không, tôi không có gì cần khai báo
© Copyright LingoHut.com 770956
Ні, я нічого не маю для декларування (ni, ya nichoho ne maiu dlia deklaruvannia)
Lặp lại
12/14
Tôi tới đây công tác
© Copyright LingoHut.com 770956
Я тут у справах (ya tut u spravakh)
Lặp lại
13/14
Tôi tới đây nghỉ ngơi
© Copyright LingoHut.com 770956
Я тут у відпустці (ya tut u vidpusttsi)
Lặp lại
14/14
Tôi sẽ ở đây một tuần
© Copyright LingoHut.com 770956
Я буду тут один тиждень (ya budu tut odyn tyzhden)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording