Học tiếng Thái :: Bài học 115 Từ trái nghĩa
Từ vựng tiếng Thái
Từ này nói thế nào trong tiếng Thái? To; Nhỏ; Trẻ; Già; Gầy; Béo; Xinh đẹp; Xấu xí; Dày; Mỏng; Tất cả; Không ai cả; Thô; Mịn;
1/14
To
© Copyright LingoHut.com 770727
ใหญ่
Lặp lại
2/14
Nhỏ
© Copyright LingoHut.com 770727
เล็ก
Lặp lại
3/14
Trẻ
© Copyright LingoHut.com 770727
หนุ่ม
Lặp lại
4/14
Già
© Copyright LingoHut.com 770727
แก่
Lặp lại
5/14
Gầy
© Copyright LingoHut.com 770727
ผอม
Lặp lại
6/14
Béo
© Copyright LingoHut.com 770727
อ้วน
Lặp lại
7/14
Xinh đẹp
© Copyright LingoHut.com 770727
สวย
Lặp lại
8/14
Xấu xí
© Copyright LingoHut.com 770727
น่าเกลียด
Lặp lại
9/14
Dày
© Copyright LingoHut.com 770727
หนา
Lặp lại
10/14
Mỏng
© Copyright LingoHut.com 770727
บาง
Lặp lại
11/14
Tất cả
© Copyright LingoHut.com 770727
ทั้งหมด
Lặp lại
12/14
Không ai cả
© Copyright LingoHut.com 770727
ไม่มี
Lặp lại
13/14
Thô
© Copyright LingoHut.com 770727
หยาบ
Lặp lại
14/14
Mịn
© Copyright LingoHut.com 770727
เรียบ
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording