Học tiếng Séc bi :: Bài học 63 Rau xanh
Từ vựng tiếng Serbia
Từ này nói thế nào trong tiếng Serbia? Cần tây; Cà tím; Bí ngòi; Hành tây; Rau bina; Xà lách; Đậu xanh; Dưa chuột; Củ cải; Bắp cải; Nấm; Rau diếp; Ngô; Khoai tây;
1/14
Cần tây
© Copyright LingoHut.com 770425
Целер (Celer)
Lặp lại
2/14
Cà tím
© Copyright LingoHut.com 770425
Плави патлиџан (Plavi patlidžan)
Lặp lại
3/14
Bí ngòi
© Copyright LingoHut.com 770425
Тиквице (Tikvice)
Lặp lại
4/14
Hành tây
© Copyright LingoHut.com 770425
Црни лук (Crni luk)
Lặp lại
5/14
Rau bina
© Copyright LingoHut.com 770425
Спанаћ (Spanać)
Lặp lại
6/14
Xà lách
© Copyright LingoHut.com 770425
Салата (Salata)
Lặp lại
7/14
Đậu xanh
© Copyright LingoHut.com 770425
Боранија (Boranija)
Lặp lại
8/14
Dưa chuột
© Copyright LingoHut.com 770425
Краставац (Krastavac)
Lặp lại
9/14
Củ cải
© Copyright LingoHut.com 770425
Ротквица (Rotkvica)
Lặp lại
10/14
Bắp cải
© Copyright LingoHut.com 770425
Купус (Kupus)
Lặp lại
11/14
Nấm
© Copyright LingoHut.com 770425
Печурке (Pečurke)
Lặp lại
12/14
Rau diếp
© Copyright LingoHut.com 770425
Зелена салата (Zelena salata)
Lặp lại
13/14
Ngô
© Copyright LingoHut.com 770425
Кукуруз (Kukuruz)
Lặp lại
14/14
Khoai tây
© Copyright LingoHut.com 770425
Кромпири (Krompiri)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording