Học tiếng Séc bi :: Bài học 59 Cửa hàng tạp hóa
Từ vựng tiếng Serbia
Từ này nói thế nào trong tiếng Serbia? Chai; Cái lọ; Lon; Cái thùng; Túi; Kẹo; Sôcôla; Kẹo cao su; Đồ gia vị; Mù tạc; Sốt cà chua; Sốt ma-don-ne; Dầu; Giấm;
1/14
Chai
© Copyright LingoHut.com 770421
Боца (Boca)
Lặp lại
2/14
Cái lọ
© Copyright LingoHut.com 770421
Тегла (Tegla)
Lặp lại
3/14
Lon
© Copyright LingoHut.com 770421
Лименка (Limenka)
Lặp lại
4/14
Cái thùng
© Copyright LingoHut.com 770421
Кутија (Kutija)
Lặp lại
5/14
Túi
© Copyright LingoHut.com 770421
Торба (Torba)
Lặp lại
6/14
Kẹo
© Copyright LingoHut.com 770421
Бомбона (Bombona)
Lặp lại
7/14
Sôcôla
© Copyright LingoHut.com 770421
Чоколада (Čokolada)
Lặp lại
8/14
Kẹo cao su
© Copyright LingoHut.com 770421
Жвакаћа гума (Žvakaća guma)
Lặp lại
9/14
Đồ gia vị
© Copyright LingoHut.com 770421
Зачин (Začin)
Lặp lại
10/14
Mù tạc
© Copyright LingoHut.com 770421
Сенф (Senf)
Lặp lại
11/14
Sốt cà chua
© Copyright LingoHut.com 770421
Кечап (Kečap)
Lặp lại
12/14
Sốt ma-don-ne
© Copyright LingoHut.com 770421
Мајонез (Majonez)
Lặp lại
13/14
Dầu
© Copyright LingoHut.com 770421
Уље (Ulje)
Lặp lại
14/14
Giấm
© Copyright LingoHut.com 770421
Сирће (Sirće)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording