Học tiếng Swahili :: Bài học 42 Trang sức
Từ vựng tiếng Swahili
Từ này nói thế nào trong tiếng Swahili? Đồ trang sức; Đồng hồ; Trâm; Dây chuyền; Dây chuyền; Bông tai; Nhẫn; Vòng tay; Khuy măng sét; Cái kẹp cà vạt; Kính thuốc; Móc chìa khoá;
1/12
Đồ trang sức
© Copyright LingoHut.com 770279
Mapambo ya vito
Lặp lại
2/12
Đồng hồ
© Copyright LingoHut.com 770279
Saa
Lặp lại
3/12
Trâm
© Copyright LingoHut.com 770279
Bruchi
Lặp lại
4/12
Dây chuyền
© Copyright LingoHut.com 770279
Mkufu
Lặp lại
5/12
Dây chuyền
© Copyright LingoHut.com 770279
Cheni
Lặp lại
6/12
Bông tai
© Copyright LingoHut.com 770279
Hereni
Lặp lại
7/12
Nhẫn
© Copyright LingoHut.com 770279
Pete
Lặp lại
8/12
Vòng tay
© Copyright LingoHut.com 770279
Kikuku
Lặp lại
9/12
Khuy măng sét
© Copyright LingoHut.com 770279
Kifungo
Lặp lại
10/12
Cái kẹp cà vạt
© Copyright LingoHut.com 770279
Pini ya tai
Lặp lại
11/12
Kính thuốc
© Copyright LingoHut.com 770279
Miwani
Lặp lại
12/12
Móc chìa khoá
© Copyright LingoHut.com 770279
Cheni ya funguo
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording