Học tiếng Nga :: Bài học 87 Các cơ quan nội tạng
Từ vựng tiếng Nga
Từ này nói thế nào trong tiếng Nga? Làn da; Amiđan; Lá gan; Quả tim; Quả thận; Bụng; Dây thần kinh; Ruột; bàng quang; Tủy sống; Động mạch; Tĩnh mạch; Xương; Xương sườn; Gân; Phổi; Cơ bắp;
1/17
Làn da
© Copyright LingoHut.com 769574
Кожа (Koža)
Lặp lại
2/17
Amiđan
© Copyright LingoHut.com 769574
Миндалины (Mindaliny)
Lặp lại
3/17
Lá gan
© Copyright LingoHut.com 769574
Печень (Pečenʹ)
Lặp lại
4/17
Quả tim
© Copyright LingoHut.com 769574
Сердце (Serdce)
Lặp lại
5/17
Quả thận
© Copyright LingoHut.com 769574
Почка (Počka)
Lặp lại
6/17
Bụng
© Copyright LingoHut.com 769574
Желудок (zheludok)
Lặp lại
7/17
Dây thần kinh
© Copyright LingoHut.com 769574
Нерв (Nerv)
Lặp lại
8/17
Ruột
© Copyright LingoHut.com 769574
Кишечник (Kišečnik)
Lặp lại
9/17
bàng quang
© Copyright LingoHut.com 769574
Мочевой пузырь (Močevoj puzyrʹ)
Lặp lại
10/17
Tủy sống
© Copyright LingoHut.com 769574
Спинной мозг (Spinnoj mozg)
Lặp lại
11/17
Động mạch
© Copyright LingoHut.com 769574
Артерия (Arterija)
Lặp lại
12/17
Tĩnh mạch
© Copyright LingoHut.com 769574
Вена (Vena)
Lặp lại
13/17
Xương
© Copyright LingoHut.com 769574
Кость (Kostʹ)
Lặp lại
14/17
Xương sườn
© Copyright LingoHut.com 769574
Ребро (Rebro)
Lặp lại
15/17
Gân
© Copyright LingoHut.com 769574
Сухожилие (Suhožilie)
Lặp lại
16/17
Phổi
© Copyright LingoHut.com 769574
Лёгкое (Lëgkoe)
Lặp lại
17/17
Cơ bắp
© Copyright LingoHut.com 769574
Мышца (Myšca)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording