Học tiếng Nga :: Bài học 50 Thiết bị và dụng cụ nhà bếp
Từ vựng tiếng Nga
Từ này nói thế nào trong tiếng Nga? Tủ lạnh; Bếp lò; Lò nướng; Lò vi sóng; Máy rửa bát; Máy nướng bánh mì; Máy xay sinh tố; Máy pha cà phê; Đồ khui hộp; Cái nồi; Cái xoong; Chảo rán; Ấm đun nước; Cốc đo dung tích; Máy nhào bột; Cái thớt; Thùng rác;
1/17
Tủ lạnh
© Copyright LingoHut.com 769537
Холодильник (Kholodilʹnik)
Lặp lại
2/17
Bếp lò
© Copyright LingoHut.com 769537
Плита (Plita)
Lặp lại
3/17
Lò nướng
© Copyright LingoHut.com 769537
Духовка (Duhovka)
Lặp lại
4/17
Lò vi sóng
© Copyright LingoHut.com 769537
Микроволновка (Mikrovolnovka)
Lặp lại
5/17
Máy rửa bát
© Copyright LingoHut.com 769537
Посудомоечная машина (Posudomoečnaja mašina)
Lặp lại
6/17
Máy nướng bánh mì
© Copyright LingoHut.com 769537
Тостер (Toster)
Lặp lại
7/17
Máy xay sinh tố
© Copyright LingoHut.com 769537
Блендер (Blender)
Lặp lại
8/17
Máy pha cà phê
© Copyright LingoHut.com 769537
Кофемашина (Kofemašina)
Lặp lại
9/17
Đồ khui hộp
© Copyright LingoHut.com 769537
Консервный нож (Konservnyj nož)
Lặp lại
10/17
Cái nồi
© Copyright LingoHut.com 769537
Кастрюля (Kastrjulja)
Lặp lại
11/17
Cái xoong
© Copyright LingoHut.com 769537
Сковородка (Skovorodka)
Lặp lại
12/17
Chảo rán
© Copyright LingoHut.com 769537
Сковорода (Skovoroda)
Lặp lại
13/17
Ấm đun nước
© Copyright LingoHut.com 769537
Чайник (Čajnik)
Lặp lại
14/17
Cốc đo dung tích
© Copyright LingoHut.com 769537
Мерная чашка (Mernaja čaška)
Lặp lại
15/17
Máy nhào bột
© Copyright LingoHut.com 769537
Миксер (Mikser)
Lặp lại
16/17
Cái thớt
© Copyright LingoHut.com 769537
Разделочная доска (Razdeločnaja doska)
Lặp lại
17/17
Thùng rác
© Copyright LingoHut.com 769537
Мусорное ведро (Musornoe vedro)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording