Học tiếng Nga :: Bài học 29 Động vật chăn nuôi
Từ vựng tiếng Nga
Từ này nói thế nào trong tiếng Nga? Động vật; Thỏ; Gà mái; Gà trống; Ngựa; Con gà; Heo; Con bò; Con cừu; Con dê; Lạc đà không bướu; Con lừa; Con Lạc đà; Con mèo; Con chó; Chuột; Con ếch; Con chuột; Cái chuồng; Trang trại;
1/20
Động vật
© Copyright LingoHut.com 769516
Животные (Životnye)
Lặp lại
2/20
Thỏ
© Copyright LingoHut.com 769516
Кролик (Krolik)
Lặp lại
3/20
Gà mái
© Copyright LingoHut.com 769516
Курица (Kurica)
Lặp lại
4/20
Gà trống
© Copyright LingoHut.com 769516
Петух (Petuh)
Lặp lại
5/20
Ngựa
© Copyright LingoHut.com 769516
Лошадь (Lošadʹ)
Lặp lại
6/20
Con gà
© Copyright LingoHut.com 769516
Цыпленок (Cyplenok)
Lặp lại
7/20
Heo
© Copyright LingoHut.com 769516
Свинья (Svinʹja)
Lặp lại
8/20
Con bò
© Copyright LingoHut.com 769516
Корова (Korova)
Lặp lại
9/20
Con cừu
© Copyright LingoHut.com 769516
Овца (Ovca)
Lặp lại
10/20
Con dê
© Copyright LingoHut.com 769516
Козёл (Kozël)
Lặp lại
11/20
Lạc đà không bướu
© Copyright LingoHut.com 769516
Лама (Lama)
Lặp lại
12/20
Con lừa
© Copyright LingoHut.com 769516
Осёл (Osël)
Lặp lại
13/20
Con Lạc đà
© Copyright LingoHut.com 769516
Верблюд (Verbljud)
Lặp lại
14/20
Con mèo
© Copyright LingoHut.com 769516
Кошка (Koška)
Lặp lại
15/20
Con chó
© Copyright LingoHut.com 769516
Собака (Sobaka)
Lặp lại
16/20
Chuột
© Copyright LingoHut.com 769516
Мышь (Myšʹ)
Lặp lại
17/20
Con ếch
© Copyright LingoHut.com 769516
Лягушка (Ljaguška)
Lặp lại
18/20
Con chuột
© Copyright LingoHut.com 769516
Крыса (Krysa)
Lặp lại
19/20
Cái chuồng
© Copyright LingoHut.com 769516
Сарай (Saraj)
Lặp lại
20/20
Trang trại
© Copyright LingoHut.com 769516
Ферма (Ferma)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording