Học tiếng Bồ Đào Nha :: Bài học 61 Hoa quả
Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha
Từ này nói thế nào trong tiếng Bồ Đào Nha? Anh đào; Quả mâm xôi; Quả việt quất; Dâu; Chanh; Quả chanh tây; Táo; Cam; Lê; Chuối; Nho; Bưởi; Dưa hấu;
1/13
Anh đào
© Copyright LingoHut.com 769423
(as) Cerejas
Lặp lại
2/13
Quả mâm xôi
© Copyright LingoHut.com 769423
Framboesa
Lặp lại
3/13
Quả việt quất
© Copyright LingoHut.com 769423
Mirtilo
Lặp lại
4/13
Dâu
© Copyright LingoHut.com 769423
(os) Morangos
Lặp lại
5/13
Chanh
© Copyright LingoHut.com 769423
(o) Limão
Lặp lại
6/13
Quả chanh tây
© Copyright LingoHut.com 769423
Limão
Lặp lại
7/13
Táo
© Copyright LingoHut.com 769423
(a) Maçã
Lặp lại
8/13
Cam
© Copyright LingoHut.com 769423
(a) Laranja
Lặp lại
9/13
Lê
© Copyright LingoHut.com 769423
(a) Pera
Lặp lại
10/13
Chuối
© Copyright LingoHut.com 769423
(a) Banana
Lặp lại
11/13
Nho
© Copyright LingoHut.com 769423
(as) Uvas
Lặp lại
12/13
Bưởi
© Copyright LingoHut.com 769423
(a) Toranja
Lặp lại
13/13
Dưa hấu
© Copyright LingoHut.com 769423
(a) Melancia
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording