Học tiếng Nhật :: Bài học 99 Trả phòng khách sạn
Từ vựng tiếng Nhật
Từ này nói thế nào trong tiếng Nhật? Tôi đã sẵn sàng trả phòng; Tôi rất thích thời gian lưu trú ở đây; Đây là một khách sạn xinh đẹp; Nhân viên của các bạn thật tuyệt vời; Tôi sẽ giới thiệu về các bạn; Cảm ơn các bạn vì tất cả; Tôi cần một nhân viên mang hành lý; Bạn vui lòng gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?; Tôi có thể đón taxi ở đâu?; Tôi cần một xe taxi; Giá vé là bao nhiêu?; Vui lòng chờ tôi; Tôi cần thuê một xe hơi; Nhân viên an nình;
1/14
Tôi đã sẵn sàng trả phòng
© Copyright LingoHut.com 768461
チェックアウトをお願いします (chekku auto wo onegai shi masu)
Lặp lại
2/14
Tôi rất thích thời gian lưu trú ở đây
© Copyright LingoHut.com 768461
楽しい滞在でした (tanoshii taizai deshi ta)
Lặp lại
3/14
Đây là một khách sạn xinh đẹp
© Copyright LingoHut.com 768461
素晴らしいホテルです (subarashii hoteru desu)
Lặp lại
4/14
Nhân viên của các bạn thật tuyệt vời
© Copyright LingoHut.com 768461
スタッフは優れています (sutaffu wa sugure te i masu)
Lặp lại
5/14
Tôi sẽ giới thiệu về các bạn
© Copyright LingoHut.com 768461
私はこのホテルを勧めるつもりです (watashi wa kono hoteru wo susumeru tsumori desu)
Lặp lại
6/14
Cảm ơn các bạn vì tất cả
© Copyright LingoHut.com 768461
いろいろとありがとうございました (iroiro to arigatou gozai mashi ta)
Lặp lại
7/14
Tôi cần một nhân viên mang hành lý
© Copyright LingoHut.com 768461
ベルボーイをお願いします (beru boーi wo onegai shi masu)
Lặp lại
8/14
Bạn vui lòng gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?
© Copyright LingoHut.com 768461
タクシーを呼んでいただけますか? (takushiー wo yon de itadake masu ka)
Lặp lại
9/14
Tôi có thể đón taxi ở đâu?
© Copyright LingoHut.com 768461
タクシー乗り場はどこですか? (takushiー noriba wa doko desu ka)
Lặp lại
10/14
Tôi cần một xe taxi
© Copyright LingoHut.com 768461
タクシーをお願いします (takushiー wo onegai shi masu)
Lặp lại
11/14
Giá vé là bao nhiêu?
© Copyright LingoHut.com 768461
運賃はいくらですか? (unchin wa ikura desu ka)
Lặp lại
12/14
Vui lòng chờ tôi
© Copyright LingoHut.com 768461
待ってください (ma tte kudasai)
Lặp lại
13/14
Tôi cần thuê một xe hơi
© Copyright LingoHut.com 768461
レンタカーが必要です (rentakaー ga hitsuyou desu)
Lặp lại
14/14
Nhân viên an nình
© Copyright LingoHut.com 768461
警備員 (keibi in)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording