Học tiếng Nhật :: Bài học 31 Côn trùng
Từ vựng tiếng Nhật
Từ này nói thế nào trong tiếng Nhật? Ong; Con muỗi; Con nhện; con châu chấu; Ong vò vẽ; con chuồn chuồn; Sâu; Bướm; Bọ rùa; Kiến; Sâu bướm; con dế; con gián; Bọ cánh cứng;
1/14
Ong
© Copyright LingoHut.com 768393
蜂 (hachi)
Lặp lại
2/14
Con muỗi
© Copyright LingoHut.com 768393
蚊 (ka)
Lặp lại
3/14
Con nhện
© Copyright LingoHut.com 768393
クモ (kumo)
Lặp lại
4/14
con châu chấu
© Copyright LingoHut.com 768393
バッタ (batta)
Lặp lại
5/14
Ong vò vẽ
© Copyright LingoHut.com 768393
ハチ (hachi)
Lặp lại
6/14
con chuồn chuồn
© Copyright LingoHut.com 768393
トンボ (tonbo)
Lặp lại
7/14
Sâu
© Copyright LingoHut.com 768393
芋虫 (imomushi)
Lặp lại
8/14
Bướm
© Copyright LingoHut.com 768393
蝶 (chou)
Lặp lại
9/14
Bọ rùa
© Copyright LingoHut.com 768393
てんとう虫 (tentou mushi)
Lặp lại
10/14
Kiến
© Copyright LingoHut.com 768393
アリ (ari)
Lặp lại
11/14
Sâu bướm
© Copyright LingoHut.com 768393
毛虫 (kemushi)
Lặp lại
12/14
con dế
© Copyright LingoHut.com 768393
コオロギ (kōrogi)
Lặp lại
13/14
con gián
© Copyright LingoHut.com 768393
ゴキブリ (gokiburi)
Lặp lại
14/14
Bọ cánh cứng
© Copyright LingoHut.com 768393
甲虫 (kouchuu)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording