Học tiếng Indonesia :: Bài học 111 Điều khoản email
Từ vựng tiếng Indonesia
Từ này nói thế nào trong tiếng Indonesia? Địa chỉ email; Sổ địa chỉ; Lưu bút; Tại (@); Tiêu đề; Người nhận; Trả lời tất cả; Tệp đính kèm; Đính kèm; Hộp thư đến; Hộp thư đi; Hộp thư đã gửi; Thư đã xóa; Thư gửi đi; Thư rác; Đầu đề thư; Thư được mã hóa;
1/17
Địa chỉ email
© Copyright LingoHut.com 768223
Alamat email
Lặp lại
2/17
Sổ địa chỉ
© Copyright LingoHut.com 768223
Buku alamat
Lặp lại
3/17
Lưu bút
© Copyright LingoHut.com 768223
Buku tamu
Lặp lại
4/17
Tại (@)
© Copyright LingoHut.com 768223
Pada
Lặp lại
5/17
Tiêu đề
© Copyright LingoHut.com 768223
Perihal
Lặp lại
6/17
Người nhận
© Copyright LingoHut.com 768223
Penerima
Lặp lại
7/17
Trả lời tất cả
© Copyright LingoHut.com 768223
Balas ke semua
Lặp lại
8/17
Tệp đính kèm
© Copyright LingoHut.com 768223
Dokumen yang dilampirkan
Lặp lại
9/17
Đính kèm
© Copyright LingoHut.com 768223
Lampirkan
Lặp lại
10/17
Hộp thư đến
© Copyright LingoHut.com 768223
Inbox
Lặp lại
11/17
Hộp thư đi
© Copyright LingoHut.com 768223
Outbox
Lặp lại
12/17
Hộp thư đã gửi
© Copyright LingoHut.com 768223
Kotak kirim
Lặp lại
13/17
Thư đã xóa
© Copyright LingoHut.com 768223
Pesan dihapus
Lặp lại
14/17
Thư gửi đi
© Copyright LingoHut.com 768223
Pesan keluar
Lặp lại
15/17
Thư rác
© Copyright LingoHut.com 768223
Spam
Lặp lại
16/17
Đầu đề thư
© Copyright LingoHut.com 768223
Judul pesan
Lặp lại
17/17
Thư được mã hóa
© Copyright LingoHut.com 768223
Email dienkripsi
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording