Học tiếng Indonesia :: Bài học 13 Số đếm từ 1000 đến 10000
Từ vựng tiếng Indonesia
Từ này nói thế nào trong tiếng Indonesia? 1000; 2000; 3000; 4000; 5000; 6000; 7000; 8000; 9000; 10000;
1/10
1000
© Copyright LingoHut.com 768125
Seribu
Lặp lại
2/10
2000
© Copyright LingoHut.com 768125
Dua ribu
Lặp lại
3/10
3000
© Copyright LingoHut.com 768125
Tiga ribu
Lặp lại
4/10
4000
© Copyright LingoHut.com 768125
Empat ribu
Lặp lại
5/10
5000
© Copyright LingoHut.com 768125
Lima ribu
Lặp lại
6/10
6000
© Copyright LingoHut.com 768125
Enam ribu
Lặp lại
7/10
7000
© Copyright LingoHut.com 768125
Tujuh ribu
Lặp lại
8/10
8000
© Copyright LingoHut.com 768125
Delapan ribu
Lặp lại
9/10
9000
© Copyright LingoHut.com 768125
Sembilan ribu
Lặp lại
10/10
10000
© Copyright LingoHut.com 768125
Sepuluh ribu
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording