Học tiếng Hy Lạp :: Bài học 85 Bộ phận cơ thể
Từ vựng Hy Lạp
Từ này nói thế nào trong tiếng Hy Lạp? Bộ phận cơ thể; Đầu; Tóc; Mặt; Trán; Lông mày; Mắt; Lông mi; Tai; Mũi; Má; Miệng; Răng; Lưỡi; Môi; Hàm; Cằm; Cổ; Cổ họng;
1/19
Bộ phận cơ thể
© Copyright LingoHut.com 767572
Μέρη του σώματος (Méri tou sómatos)
Lặp lại
2/19
Đầu
© Copyright LingoHut.com 767572
Κεφάλι (Kepháli)
Lặp lại
3/19
Tóc
© Copyright LingoHut.com 767572
Μαλλιά (Malliá)
Lặp lại
4/19
Mặt
© Copyright LingoHut.com 767572
Πρόσωπο (Prósopo)
Lặp lại
5/19
Trán
© Copyright LingoHut.com 767572
Μέτωπο (Métopo)
Lặp lại
6/19
Lông mày
© Copyright LingoHut.com 767572
Φρύδι (Phrídi)
Lặp lại
7/19
Mắt
© Copyright LingoHut.com 767572
Μάτι (Máti)
Lặp lại
8/19
Lông mi
© Copyright LingoHut.com 767572
Βλεφαρίδες (Vlepharídes)
Lặp lại
9/19
Tai
© Copyright LingoHut.com 767572
Αυτί (Aftí)
Lặp lại
10/19
Mũi
© Copyright LingoHut.com 767572
Μύτη (Míti)
Lặp lại
11/19
Má
© Copyright LingoHut.com 767572
Μάγουλο (Mágoulo)
Lặp lại
12/19
Miệng
© Copyright LingoHut.com 767572
Στόμα (Stóma)
Lặp lại
13/19
Răng
© Copyright LingoHut.com 767572
Δόντια (Dóntia)
Lặp lại
14/19
Lưỡi
© Copyright LingoHut.com 767572
Γλώσσα (Glóssa)
Lặp lại
15/19
Môi
© Copyright LingoHut.com 767572
Χείλια (Khília)
Lặp lại
16/19
Hàm
© Copyright LingoHut.com 767572
Σαγόνι (Sagóni)
Lặp lại
17/19
Cằm
© Copyright LingoHut.com 767572
Πιγούνι (Pigoúni)
Lặp lại
18/19
Cổ
© Copyright LingoHut.com 767572
Αυχένας (Afkhénas)
Lặp lại
19/19
Cổ họng
© Copyright LingoHut.com 767572
Λαιμός (Laimós)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording