Học tiếng Hy Lạp :: Bài học 32 Các loài chim
Từ vựng Hy Lạp
Từ này nói thế nào trong tiếng Hy Lạp? Chim; Vịt; Con công; con quạ; Chim Bồ câu; gà tây; Con ngỗng; Chim cú mèo; Đà điểu; Con vẹt; con cò; chim đại bàng; chim ưng; Chim hồng hạc; Chim hải âu; chim cánh cụt; Thiên nga; Chim gõ kiến; Chim Bồ nông;
1/19
Chim
© Copyright LingoHut.com 767519
Πουλί (Poulí)
Lặp lại
2/19
Vịt
© Copyright LingoHut.com 767519
Πάπια (Pápia)
Lặp lại
3/19
Con công
© Copyright LingoHut.com 767519
Παγώνι (Pagóni)
Lặp lại
4/19
con quạ
© Copyright LingoHut.com 767519
Κοράκι (Koráki)
Lặp lại
5/19
Chim Bồ câu
© Copyright LingoHut.com 767519
Περιστέρι (Peristéri)
Lặp lại
6/19
gà tây
© Copyright LingoHut.com 767519
Γαλοπούλα (Galopoúla)
Lặp lại
7/19
Con ngỗng
© Copyright LingoHut.com 767519
Χήνα (Khína)
Lặp lại
8/19
Chim cú mèo
© Copyright LingoHut.com 767519
Κουκουβάγια (Koukouváyia)
Lặp lại
9/19
Đà điểu
© Copyright LingoHut.com 767519
Στρουθοκάμηλος (Strouthokámilos)
Lặp lại
10/19
Con vẹt
© Copyright LingoHut.com 767519
Παπαγάλος (Papagálos)
Lặp lại
11/19
con cò
© Copyright LingoHut.com 767519
Πελαργός (Pelargós)
Lặp lại
12/19
chim đại bàng
© Copyright LingoHut.com 767519
Αετός (Aetós)
Lặp lại
13/19
chim ưng
© Copyright LingoHut.com 767519
Γεράκι (Yeráki)
Lặp lại
14/19
Chim hồng hạc
© Copyright LingoHut.com 767519
Φλαμίνγκο (Phlamínngo)
Lặp lại
15/19
Chim hải âu
© Copyright LingoHut.com 767519
Γλάρος (Gláros)
Lặp lại
16/19
chim cánh cụt
© Copyright LingoHut.com 767519
Πιγκουίνος (Pingoínos)
Lặp lại
17/19
Thiên nga
© Copyright LingoHut.com 767519
Κύκνος (Kíknos)
Lặp lại
18/19
Chim gõ kiến
© Copyright LingoHut.com 767519
Τρυποκάρυδος (Tripokáridos)
Lặp lại
19/19
Chim Bồ nông
© Copyright LingoHut.com 767519
Πελεκάνος (Pelekános)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording