Học tiếng Đức :: Bài học 103 Thiết bị văn phòng
Từ vựng tiếng Đức
Từ này nói thế nào trong tiếng Đức? Máy fax; Máy photo; Điện thoại; Máy đánh chữ; Máy chiếu; Máy tính; Màn hình; Máy in có hoạt động không?; Ổ đĩa; Máy tính;
1/10
Máy fax
© Copyright LingoHut.com 767465
(das) Faxgerät
Lặp lại
2/10
Máy photo
© Copyright LingoHut.com 767465
(der) Fotokopierer
Lặp lại
3/10
Điện thoại
© Copyright LingoHut.com 767465
(das) Telefon
Lặp lại
4/10
Máy đánh chữ
© Copyright LingoHut.com 767465
(die) Schreibmaschine
Lặp lại
5/10
Máy chiếu
© Copyright LingoHut.com 767465
(der) Projektor
Lặp lại
6/10
Máy tính
© Copyright LingoHut.com 767465
(der) Computer
Lặp lại
7/10
Màn hình
© Copyright LingoHut.com 767465
(der) Bildschirm
Lặp lại
8/10
Máy in có hoạt động không?
© Copyright LingoHut.com 767465
Funktioniert der Drucker?
Lặp lại
9/10
Ổ đĩa
© Copyright LingoHut.com 767465
(der) Datenträger
Lặp lại
10/10
Máy tính
© Copyright LingoHut.com 767465
(der) Taschenrechner
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording