Học tiếng Đức :: Bài học 35 Thành viên khác trong gia đình
Từ vựng tiếng Đức
Từ này nói thế nào trong tiếng Đức? ông bà; Ông; Bà; Cháu trai; Cháu gái; Cháu; Cháu nội; Cô; Chú; Chị họ; Anh họ; Cháu trai; Cháu gá́i; Cha chồng; Mẹ chồng; Anh rể; Chị dâu; Họ hàng;
1/18
ông bà
© Copyright LingoHut.com 767397
(die) Großeltern
Lặp lại
2/18
Ông
© Copyright LingoHut.com 767397
(der) Opa
Lặp lại
3/18
Bà
© Copyright LingoHut.com 767397
(die) Oma
Lặp lại
4/18
Cháu trai
© Copyright LingoHut.com 767397
(der) Enkel
Lặp lại
5/18
Cháu gái
© Copyright LingoHut.com 767397
(die) Enkelin
Lặp lại
6/18
Cháu
© Copyright LingoHut.com 767397
(die) Enkelkinder
Lặp lại
7/18
Cháu nội
© Copyright LingoHut.com 767397
(das) Enkelkind
Lặp lại
8/18
Cô
© Copyright LingoHut.com 767397
(die) Tante
Lặp lại
9/18
Chú
© Copyright LingoHut.com 767397
(der) Onkel
Lặp lại
10/18
Chị họ
© Copyright LingoHut.com 767397
(die) Cousine
Lặp lại
11/18
Anh họ
© Copyright LingoHut.com 767397
(der) Cousin
Lặp lại
12/18
Cháu trai
© Copyright LingoHut.com 767397
(der) Neffe
Lặp lại
13/18
Cháu gá́i
© Copyright LingoHut.com 767397
(die) Nichte
Lặp lại
14/18
Cha chồng
© Copyright LingoHut.com 767397
(der) Schwiegervater
Lặp lại
15/18
Mẹ chồng
© Copyright LingoHut.com 767397
(die) Schwiegermutter
Lặp lại
16/18
Anh rể
© Copyright LingoHut.com 767397
(der) Schwager
Lặp lại
17/18
Chị dâu
© Copyright LingoHut.com 767397
(die) Schwägerin
Lặp lại
18/18
Họ hàng
© Copyright LingoHut.com 767397
(der) Verwandter
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording