Học tiếng Georgia :: Bài học 44 Đồ dùng vệ sinh cá nhân
Từ vựng tiếng Georgia
Từ này nói thế nào trong tiếng Georgia? Dầu gội; Dầu xả; Xà bông; Kem dưỡng da; Lược; Bàn chải đánh răng; Kem đánh răng; Chỉ nha khoa; Dao cạo; Kem cạo râu; Khử mùi; Kéo cắt móng tay; Cái nhíp;
1/13
Dầu gội
© Copyright LingoHut.com 767281
შამპუნი (shamp’uni)
Lặp lại
2/13
Dầu xả
© Copyright LingoHut.com 767281
კონდიციონერი (k’onditsioneri)
Lặp lại
3/13
Xà bông
© Copyright LingoHut.com 767281
საპონი (sap’oni)
Lặp lại
4/13
Kem dưỡng da
© Copyright LingoHut.com 767281
ლოსიონი (losioni)
Lặp lại
5/13
Lược
© Copyright LingoHut.com 767281
სავარცხელი (savartskheli)
Lặp lại
6/13
Bàn chải đánh răng
© Copyright LingoHut.com 767281
კბილის ჯაგრისი (k’bilis jagrisi)
Lặp lại
7/13
Kem đánh răng
© Copyright LingoHut.com 767281
კბილის პასტა (k’bilis p’ast’a)
Lặp lại
8/13
Chỉ nha khoa
© Copyright LingoHut.com 767281
კბილის ძაფი (k’bilis dzapi)
Lặp lại
9/13
Dao cạo
© Copyright LingoHut.com 767281
საპარსი (sap’arsi)
Lặp lại
10/13
Kem cạo râu
© Copyright LingoHut.com 767281
საპარსი კრემი (sap’arsi k’remi)
Lặp lại
11/13
Khử mùi
© Copyright LingoHut.com 767281
დეოდორანტი (deodorant’i)
Lặp lại
12/13
Kéo cắt móng tay
© Copyright LingoHut.com 767281
ფრჩხილის საჭრელი (prchkhilis sach’reli)
Lặp lại
13/13
Cái nhíp
© Copyright LingoHut.com 767281
პინცეტი (p’intset’i)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording