Học tiếng Georgia :: Bài học 28 Cá và động vật biển
Từ vựng tiếng Georgia
Từ này nói thế nào trong tiếng Georgia? Vỏ sò; Cá ngựa; Cá voi; Con cua; Cá heo; Hải cẩu; Sao biển; Cá; Cá mập; Cá hổ; Con sứa; Con tôm; Cá vàng; Con hải mã; Bạch tuộc;
1/15
Vỏ sò
© Copyright LingoHut.com 767265
ზღვის ნიჟარა (zghvis nizhara)
Lặp lại
2/15
Cá ngựa
© Copyright LingoHut.com 767265
ზღვის ცხენთევზა (zghvis tskhentevza)
Lặp lại
3/15
Cá voi
© Copyright LingoHut.com 767265
ვეშაპი (veshap’i)
Lặp lại
4/15
Con cua
© Copyright LingoHut.com 767265
კიბორჩხალა (k’iborchkhala)
Lặp lại
5/15
Cá heo
© Copyright LingoHut.com 767265
დელფინი (delpini)
Lặp lại
6/15
Hải cẩu
© Copyright LingoHut.com 767265
სელაპი (selap’i)
Lặp lại
7/15
Sao biển
© Copyright LingoHut.com 767265
ზღვის ვარსკვლავა (zghvis varsk’vlava)
Lặp lại
8/15
Cá
© Copyright LingoHut.com 767265
თევზი (tevzi)
Lặp lại
9/15
Cá mập
© Copyright LingoHut.com 767265
ზვიგენი (zvigeni)
Lặp lại
10/15
Cá hổ
© Copyright LingoHut.com 767265
პირანია (p’irania)
Lặp lại
11/15
Con sứa
© Copyright LingoHut.com 767265
მედუზა (meduza)
Lặp lại
12/15
Con tôm
© Copyright LingoHut.com 767265
კრევეტი (k’revet’i)
Lặp lại
13/15
Cá vàng
© Copyright LingoHut.com 767265
ოქროს თევზი (okros tevzi)
Lặp lại
14/15
Con hải mã
© Copyright LingoHut.com 767265
ლომვეშაპი (lomveshap’i)
Lặp lại
15/15
Bạch tuộc
© Copyright LingoHut.com 767265
რვაფეხა (rvapekha)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording