Học tiếng Pháp :: Bài học 25 Trong bể bơi
Từ vựng tiếng Pháp
Từ này nói thế nào trong tiếng Pháp? Nước; Hồ bơi; Nhân viên cứu hộ; Phao ôm; Có nhân viên cứu hộ không?; Nước có lạnh không?; Bộ áo tắm; Kính râm; Khăn tắm; Kem chống nắng;
1/10
Nước
© Copyright LingoHut.com 767012
(la) Eau
Lặp lại
2/10
Hồ bơi
© Copyright LingoHut.com 767012
(la) Piscine
Lặp lại
3/10
Nhân viên cứu hộ
© Copyright LingoHut.com 767012
(le) Maître nageur
Lặp lại
4/10
Phao ôm
© Copyright LingoHut.com 767012
Planche
Lặp lại
5/10
Có nhân viên cứu hộ không?
© Copyright LingoHut.com 767012
Y a-t-il un maître nageur?
Lặp lại
6/10
Nước có lạnh không?
© Copyright LingoHut.com 767012
Est-ce que l’eau est froide?
Lặp lại
7/10
Bộ áo tắm
© Copyright LingoHut.com 767012
(le) Maillot de bain
Lặp lại
8/10
Kính râm
© Copyright LingoHut.com 767012
(les) Lunettes de soleil
Lặp lại
9/10
Khăn tắm
© Copyright LingoHut.com 767012
(les) Serviettes
Lặp lại
10/10
Kem chống nắng
© Copyright LingoHut.com 767012
Crème solaire
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording