Học tiếng Pháp :: Bài học 3 Ăn mừng và tiệc tùng
Từ vựng tiếng Pháp
Từ này nói thế nào trong tiếng Pháp? Sinh nhật; Lễ kỷ niệm; Ngày lễ; Đám tang; Lễ tốt nghiệp; Đám cưới; Chúc mừng năm mới; Chúc mừng sinh nhật; Chúc mừng; Chúc may mắn; Quà tặng; Bữa tiệc; Thiệp sinh nhật; Lễ chúc mừng; Âm nhạc; Bạn có muốn khiêu vũ không?; Có, tôi muốn khiêu vũ; Tôi không muốn khiêu vũ; Hãy cưới anh nhé?;
1/19
Sinh nhật
© Copyright LingoHut.com 766990
Anniversaire
Lặp lại
2/19
Lễ kỷ niệm
© Copyright LingoHut.com 766990
Anniversaire
Lặp lại
3/19
Ngày lễ
© Copyright LingoHut.com 766990
Jour Férié
Lặp lại
4/19
Đám tang
© Copyright LingoHut.com 766990
Enterrement
Lặp lại
5/19
Lễ tốt nghiệp
© Copyright LingoHut.com 766990
Remise de diplôme
Lặp lại
6/19
Đám cưới
© Copyright LingoHut.com 766990
Mariage
Lặp lại
7/19
Chúc mừng năm mới
© Copyright LingoHut.com 766990
Bonne Année
Lặp lại
8/19
Chúc mừng sinh nhật
© Copyright LingoHut.com 766990
Bon anniversaire
Lặp lại
9/19
Chúc mừng
© Copyright LingoHut.com 766990
Félicitations
Lặp lại
10/19
Chúc may mắn
© Copyright LingoHut.com 766990
Bonne chance
Lặp lại
11/19
Quà tặng
© Copyright LingoHut.com 766990
Cadeau
Lặp lại
12/19
Bữa tiệc
© Copyright LingoHut.com 766990
Fête
Lặp lại
13/19
Thiệp sinh nhật
© Copyright LingoHut.com 766990
Carte d'anniversaire
Lặp lại
14/19
Lễ chúc mừng
© Copyright LingoHut.com 766990
Célébration
Lặp lại
15/19
Âm nhạc
© Copyright LingoHut.com 766990
Musique
Lặp lại
16/19
Bạn có muốn khiêu vũ không?
© Copyright LingoHut.com 766990
Voulez-vous danser?
Lặp lại
17/19
Có, tôi muốn khiêu vũ
© Copyright LingoHut.com 766990
Oui, je veux bien danser
Lặp lại
18/19
Tôi không muốn khiêu vũ
© Copyright LingoHut.com 766990
Je ne veux pas danser
Lặp lại
19/19
Hãy cưới anh nhé?
© Copyright LingoHut.com 766990
Veux-tu m'épouser?
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording