Học tiếng Hoa :: Bài học 111 Điều khoản email
Từ vựng tiếng Trung
Từ này nói thế nào trong tiếng Trung? Địa chỉ email; Sổ địa chỉ; Lưu bút; Tại (@); Tiêu đề; Người nhận; Trả lời tất cả; Tệp đính kèm; Đính kèm; Hộp thư đến; Hộp thư đi; Hộp thư đã gửi; Thư đã xóa; Thư gửi đi; Thư rác; Đầu đề thư; Thư được mã hóa;
1/17
Địa chỉ email
© Copyright LingoHut.com 766348
电子邮箱地址 (diàn zĭ yóu xiāng dì zhĭ)
Lặp lại
2/17
Sổ địa chỉ
© Copyright LingoHut.com 766348
通讯录 (tōng xùn lù)
Lặp lại
3/17
Lưu bút
© Copyright LingoHut.com 766348
留言本 (liú yán bĕn)
Lặp lại
4/17
Tại (@)
© Copyright LingoHut.com 766348
At符号 (At fú hào)
Lặp lại
5/17
Tiêu đề
© Copyright LingoHut.com 766348
主题 (zhŭ tí)
Lặp lại
6/17
Người nhận
© Copyright LingoHut.com 766348
收件人 (shōu jiàn rén)
Lặp lại
7/17
Trả lời tất cả
© Copyright LingoHut.com 766348
回复全部 (huí fù quán bù)
Lặp lại
8/17
Tệp đính kèm
© Copyright LingoHut.com 766348
附件 (fù jiàn)
Lặp lại
9/17
Đính kèm
© Copyright LingoHut.com 766348
贴,附属 (tiē fù shŭ)
Lặp lại
10/17
Hộp thư đến
© Copyright LingoHut.com 766348
收件箱 (shōu jiàn xiāng)
Lặp lại
11/17
Hộp thư đi
© Copyright LingoHut.com 766348
待发邮件 (dāi fā yóu jiàn)
Lặp lại
12/17
Hộp thư đã gửi
© Copyright LingoHut.com 766348
发件箱 (fā jiàn xiāng)
Lặp lại
13/17
Thư đã xóa
© Copyright LingoHut.com 766348
已删除邮件 (yĭ shān chú yóu jiàn)
Lặp lại
14/17
Thư gửi đi
© Copyright LingoHut.com 766348
正在发送的邮件 (zhèng zài fā sòng dí yóu jiàn)
Lặp lại
15/17
Thư rác
© Copyright LingoHut.com 766348
垃圾邮件 (lā jī yóu jiàn)
Lặp lại
16/17
Đầu đề thư
© Copyright LingoHut.com 766348
邮件标头 (yóu jiàn biāo tóu)
Lặp lại
17/17
Thư được mã hóa
© Copyright LingoHut.com 766348
加密邮件 (jiā mì yóu jiàn)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording