Học tiếng Hoa :: Bài học 84 Ngày và giờ
Từ vựng tiếng Trung
Từ này nói thế nào trong tiếng Trung? Sáng mai; Ngày hôm kia; Ngày mốt; Tuần tới; Tuần trước; Tháng tới; Tháng trước; Năm tới; Năm ngoái; Thứ mấy?; Tháng mấy?; Hôm nay là thứ mấy?; Hôm nay là ngày 21 tháng Mười Một; Đánh thức tôi dậy lúc 8 giờ; Buổi hẹn của bạn là vào lúc nào?; Chúng ta có thể nói về điều đó vào ngày mai không?;
1/16
Sáng mai
© Copyright LingoHut.com 766321
明天早上 (míng tiān zăo shang)
Lặp lại
2/16
Ngày hôm kia
© Copyright LingoHut.com 766321
前天 (qián tiān)
Lặp lại
3/16
Ngày mốt
© Copyright LingoHut.com 766321
后天 (hòu tiān)
Lặp lại
4/16
Tuần tới
© Copyright LingoHut.com 766321
下个礼拜 (xià gè lĭ bài)
Lặp lại
5/16
Tuần trước
© Copyright LingoHut.com 766321
上个礼拜 (shàng gè lĭ bài)
Lặp lại
6/16
Tháng tới
© Copyright LingoHut.com 766321
下个月 (xià gè yuè)
Lặp lại
7/16
Tháng trước
© Copyright LingoHut.com 766321
上个月 (shàng gè yuè)
Lặp lại
8/16
Năm tới
© Copyright LingoHut.com 766321
明年 (míng nián)
Lặp lại
9/16
Năm ngoái
© Copyright LingoHut.com 766321
去年 (qù nián)
Lặp lại
10/16
Thứ mấy?
© Copyright LingoHut.com 766321
星期几? (xīng qī jī)
Lặp lại
11/16
Tháng mấy?
© Copyright LingoHut.com 766321
几月? (jī yuè)
Lặp lại
12/16
Hôm nay là thứ mấy?
© Copyright LingoHut.com 766321
今天是星期几? (jīn tiān shì xīng qī jī)
Lặp lại
13/16
Hôm nay là ngày 21 tháng Mười Một
© Copyright LingoHut.com 766321
今天是11月21日 (jīn tiān shì 11 yuè 21 rì)
Lặp lại
14/16
Đánh thức tôi dậy lúc 8 giờ
© Copyright LingoHut.com 766321
八点叫我起床 (bā diǎn jiào wǒ qǐ chuáng)
Lặp lại
15/16
Buổi hẹn của bạn là vào lúc nào?
© Copyright LingoHut.com 766321
你的预约是几点? (nǐ dí yù yuē shì jī diǎn)
Lặp lại
16/16
Chúng ta có thể nói về điều đó vào ngày mai không?
© Copyright LingoHut.com 766321
我们可以明天聊一下这件事吗? (wǒ mén kě yǐ míng tiān liáo yī xià zhè jiàn shì má)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording