Học tiếng Armenia :: Bài học 11 Số đếm từ 10 đến 100
Từ vựng tiếng Armenia
Từ này nói thế nào trong tiếng Armenia? 10; 20; 30; 40; 50; 60; 70; 80; 90; 100;
1/10
10
© Copyright LingoHut.com 765498
Տասը (Dasě)
Lặp lại
2/10
20
© Copyright LingoHut.com 765498
Քսան (Kʿsan)
Lặp lại
3/10
30
© Copyright LingoHut.com 765498
Երեսուն (Eresun)
Lặp lại
4/10
40
© Copyright LingoHut.com 765498
Քառասուն (Kʿaṛasun)
Lặp lại
5/10
50
© Copyright LingoHut.com 765498
Հիսուն (Hisun)
Lặp lại
6/10
60
© Copyright LingoHut.com 765498
Վաթսուն (Vatʿsun)
Lặp lại
7/10
70
© Copyright LingoHut.com 765498
Յոթանասուն (Yotʿanasun)
Lặp lại
8/10
80
© Copyright LingoHut.com 765498
Ութսուն (Owtʿsun)
Lặp lại
9/10
90
© Copyright LingoHut.com 765498
Իննսուն (Innsun)
Lặp lại
10/10
100
© Copyright LingoHut.com 765498
Հարյուր (Haryur)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording