Học tiếng Ả Rập :: Bài học 67 Mua thịt tại cửa hàng thịt
Từ vựng tiếng Ả Rập
Từ này nói thế nào trong tiếng Ả Rập? Thịt bò; Bê; Giăm bông; Thịt gà; Gà tây; Vịt; Thịt lợn muối xông khói; Thịt heo; Thịt bò thăn; Xúc xích; Sườn cừu; Sườn lợn; Thịt;
1/13
Thịt bò
© Copyright LingoHut.com 765429
لحم بقر (lḥm bqr)
Lặp lại
2/13
Bê
© Copyright LingoHut.com 765429
لحم العجل (lḥm al-ʿǧl)
Lặp lại
3/13
Giăm bông
© Copyright LingoHut.com 765429
لحم الخنزير (lḥm al-ẖnzīr)
Lặp lại
4/13
Thịt gà
© Copyright LingoHut.com 765429
دجاج (dǧāǧ)
Lặp lại
5/13
Gà tây
© Copyright LingoHut.com 765429
ديك رومي (dīk rūmī)
Lặp lại
6/13
Vịt
© Copyright LingoHut.com 765429
بط (bṭ)
Lặp lại
7/13
Thịt lợn muối xông khói
© Copyright LingoHut.com 765429
لحم مُقدد (lḥm muqdd)
Lặp lại
8/13
Thịt heo
© Copyright LingoHut.com 765429
لحم الخنزير (lḥm al-ẖnzīr)
Lặp lại
9/13
Thịt bò thăn
© Copyright LingoHut.com 765429
شريحة من لحم البقر (šrīḥẗ mn lḥm al-bqr)
Lặp lại
10/13
Xúc xích
© Copyright LingoHut.com 765429
سجق (sǧq)
Lặp lại
11/13
Sườn cừu
© Copyright LingoHut.com 765429
قطع لحم الضأن مع العظم (qṭʿ lḥm al-ḍʾan mʿ al-ʿẓm)
Lặp lại
12/13
Sườn lợn
© Copyright LingoHut.com 765429
قطع لحم خنزير مع العظم (qṭʿ lḥm ẖnzīr mʿ al-ʿẓm)
Lặp lại
13/13
Thịt
© Copyright LingoHut.com 765429
لحم (lḥm)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording