Học tiếng Ả Rập :: Bài học 13 Số đếm từ 1000 đến 10000
Từ vựng tiếng Ả Rập
Từ này nói thế nào trong tiếng Ả Rập? 1000; 2000; 3000; 4000; 5000; 6000; 7000; 8000; 9000; 10000;
1/10
1000
© Copyright LingoHut.com 765375
ألف (al-f)
Lặp lại
2/10
2000
© Copyright LingoHut.com 765375
ألفان (al-fān)
Lặp lại
3/10
3000
© Copyright LingoHut.com 765375
ثلاثة آلاف (ṯlāṯẗ al-āf)
Lặp lại
4/10
4000
© Copyright LingoHut.com 765375
أربعة آلاف (arbʿẗ al-āf)
Lặp lại
5/10
5000
© Copyright LingoHut.com 765375
خمسة آلاف (ẖmsẗ al-āf)
Lặp lại
6/10
6000
© Copyright LingoHut.com 765375
ستة آلاف (stẗ al-āf)
Lặp lại
7/10
7000
© Copyright LingoHut.com 765375
سبعة آلاف (sbʿẗ al-āf)
Lặp lại
8/10
8000
© Copyright LingoHut.com 765375
ثمانية آلاف (ṯmānīẗ al-āf)
Lặp lại
9/10
9000
© Copyright LingoHut.com 765375
تسعة آلاف (tsʿẗ al-āf)
Lặp lại
10/10
10000
© Copyright LingoHut.com 765375
عشرة آلاف (ʿšrẗ al-āf)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording