Học tiếng Ả Rập :: Bài học 11 Số đếm từ 10 đến 100
Từ vựng tiếng Ả Rập
Từ này nói thế nào trong tiếng Ả Rập? 10; 20; 30; 40; 50; 60; 70; 80; 90; 100;
1/10
10
© Copyright LingoHut.com 765373
عشرة (ʿšrẗ)
Lặp lại
2/10
20
© Copyright LingoHut.com 765373
عشرون (ʿšrūn)
Lặp lại
3/10
30
© Copyright LingoHut.com 765373
ثلاثون (ṯlāṯūn)
Lặp lại
4/10
40
© Copyright LingoHut.com 765373
أربعون (arbʿūn)
Lặp lại
5/10
50
© Copyright LingoHut.com 765373
خمسون (ẖmsūn)
Lặp lại
6/10
60
© Copyright LingoHut.com 765373
ستون (stūn)
Lặp lại
7/10
70
© Copyright LingoHut.com 765373
سبعون (sbʿūn)
Lặp lại
8/10
80
© Copyright LingoHut.com 765373
ثمانون (ṯmānūn)
Lặp lại
9/10
90
© Copyright LingoHut.com 765373
تسعون (tsʿūn)
Lặp lại
10/10
100
© Copyright LingoHut.com 765373
مائة (māʾiẗ)
Lặp lại
Enable your microphone to begin recording
Hold to record, Release to listen
Recording