Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 107 Máy tính: Phụ kiện

Từ vựng

Bàn phím
jiàn pán 键盘
Nút
àn niŭ 按钮
Máy tính xách tay
bĭ jì bĕn diàn năo 笔记本电脑
Nút chuột
shŭ biāo àn jiàn 鼠标按键
Bàn di chuột
shŭ biāo diàn 鼠标垫
Chuột
shŭ biāo 鼠标
Cơ sở dữ liệu
shù jù kù 数据库
Bộ nhớ tạm
jiăn tiē băn 剪贴板