Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 100 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 100. Văn phòng: Nội thất

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

zhuō zi 桌子
Bàn
fèi zhĭ lŏu 废纸篓
Giỏ giấy loại
yĭ zi 椅子
Ghế
yáng shēng qì 扬声器
Loa
qí zi 旗子
Cờ
zhè shì tā de zhuō zi mā 这是他的桌子吗?
Đây là bàn làm việc của anh ấy phải không?
xìn xī 信息
Tin nhắn
tái dēng 台灯
Đèn
dēng 灯
Ánh sáng