Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 99 Văn phòng: Bàn làm việc

Từ vựng

Tôi đang tìm một cái dập ghim
wŏ xū yào yī gè dìng shū qì 我需要一个订书器
Đinh ghim
tú dīng 图钉
Bút chì
qiān bĭ 铅笔
Sách
shū 书
Giấy
zhĭ 纸
Sổ tay
jì shì bĕn 记事本
Slide (Trang tài liệu thuyết trình)
huàn dēng piàn 幻灯片
Lịch
rì lì 日历
Cuộn băng keo
jiāo dài 胶带
Tôi cần tìm bản đồ
wŏ xū yào yī zhāng dì tú 我需要一张地图