Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 97 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 97. Văn phòng: Trang thiết bị

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

chuán zhēn jī 传真机
Máy fax
fù yìn jī 复印机
Máy photo
diàn huà 电话
Điện thoại
dă zì jī 打字机
Máy đánh chữ
jì suàn jī 计算机
Máy tính
píng mù 屏幕
Màn hình
dă yìn jī gōng zuò mā 打印机工作吗?
Máy in có hoạt động không?
guāng pán 光盘
Đĩa
jì suàn qì 计算器
Máy tính