Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 89 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 89. Kì nghỉ: động vật nuôi

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

dòng wù 动物
Động vật
nĭ yăng gŏu mā 你养狗吗?
Bạn có một con chó không?
wŏ duì māo guò mĭn 我对猫过敏
Tôi dị ứng với mèo
wŏ yăng le yī zhĭ niăo 我养了一只鸟
Tôi có một con chim
tù zi 兔子
Thỏ
mŭ jī 母鸡
Gà mái
gōng jī 公鸡
Gà trống
wŏ xĭ huan mā 我喜欢马
Tôi thích ngựa
zhū 猪
Heo