Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 85 Bãi biển: Tôi muốn tắm nắng

Từ vựng

Tôi muốn chơi lướt ván nước
wŏ xiăng qù huá shuĭ 我想去滑水
Tôi muốn tắm nắng
wŏ xiăng qù rì guāng yù 我想去日光浴
Tôi không muốn đi câu cá
wŏ bù xiăng qù diào yú 我不想去钓鱼
Tôi không muốn đi bơi
wŏ bù xiăng qù yóu yŏng 我不想去游泳
Tôi muốn đi đến công viên
wŏ xiăng qù gōng yuán 我想去公园
Tôi muốn đi đến hồ
wŏ xiăng qù hú biān 我想去湖边
Tôi không muốn đi cắm trại
wŏ bù xiăng qù yĕ yíng 我不想去野营
Tôi muốn đi thuyền buồm
wŏ bù xiăng qù háng hăi 我不想去航海
Tôi muốn đi chèo thuyền
wŏ xiăng qù huá chuán 我想去划船
Tôi muốn trượt tuyết
wŏ xiăng qù huá xuĕ 我想去滑雪
Tôi muốn đi du lịch
wŏ xiăng qù lǚ xíng 我想去旅行