Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 81 Bãi biển: Đồ mang đi biển

Từ vựng

Xẻng
chăn zi 铲子
Bộ áo tắm
yù yī 浴衣
Quần bơi
yŏng kù 泳裤
Quả bóng
qiú 球
Bóng chơi trên bãi biển
shuĭ pí qiú 水皮球
Dù che trên bãi biển
zhē yáng săn 遮阳伞
Ghế bãi biển
shā tān yĭ 沙滩椅
Kem chống nắng
fáng shài shuāng 防晒霜
Kem chống nắng
fáng shài shuāng 防晒霜