Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 80 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 80. Bãi biển: Tắm nắng

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

zài hăi tān shàng 在海滩上
Tại bãi biển
rì guāng yù 日光浴
Tắm nắng
hăi 海
Biển
bō làng 波浪
Sóng
shā zi 沙子
Sand
rì luò 日落
Hoàng hôn
xiăo dăo 小岛
Đảo
hú 湖
Hồ
hăi yáng 海洋
Đại dương
găng kŏu 港口
Cảng
wān 湾
Vịnh
hăi àn 海岸
Bờ biển
zhăng cháo 涨潮
Thủy triều lên
luò cháo 落潮
Thủy triều xuống
máo jīn 毛巾
Khăn