Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 78 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 78. Thực phẩm: Gia vị

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

tiáo wèi pĭn 调味品
Đồ gia vị
jiè mo jiàng 芥末酱
Mù tạc
fān qié jiàng 番茄酱
Sốt cà chua
dàn huáng jiàng 蛋黄酱
Sốt mai-o-ne
yóu 油
Dầu
cù 醋
Giấm
duō fàng diăn yán 多放点盐
Nó cần thêm muối.
miàn fĕn 面粉
Bột
fēng mì 蜂蜜
Mật ong
xiăo mài 小麦
Lúa mì