Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 77 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 77. Thực phẩm: Hải sản

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

yú 鱼
bèi lèi 贝类
Động vật có vỏ
lú yú 鲈鱼
Cá vược
sān wén yú 三文鱼
Cá hồi
lóng xiā 龙虾
Tôm hùm
páng xiè 螃蟹
Cua
bàng lèi 蚌类
Con trai
mŭ lì 牡蛎
Con hàu
xuĕ yú 鳕鱼
Cá tuyết
gé lí 蛤蜊
Con trai
xiā 虾
Tôm
jīn qiāng yú 金枪鱼
Cá ngừ
zūn yú 鳟鱼
Cá hồi
tă mă yú 鳎鰢鱼
Cá bơn
shā yú 鲨鱼
Cá mập