Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 75 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 75. Thực phẩm: Tại hiệu bánh

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

wŏ bù néng chī táng 我不能吃糖
Tôi không thể ăn đường
mài piàn zhōu 麦片粥
Ngũ cốc
qū jī bĭng gān 曲奇饼干
Bánh quy
Fă shì cháng gùn miàn bāo 法式长棍面包
Bánh mì que
duō ná juān 多拿圈
Bánh rán vòng
dàn tà 蛋挞
Bánh tạc
tián pĭn 甜品
Món tráng miệng
dàn gāo 蛋糕
Bánh
sān míng zhì 三明治
Bánh xăng-uých