Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 73 Thực phẩm: sản phẩm sữa

Từ vựng

Sản phẩm sữa
rŭ zhì pĭn 乳制品
Sữa
niú năi 牛奶
Kem
bīng qí lín 冰淇淋
huáng yóu 黄油
Kem
năi yóu 奶油
Thực phẩm đông lạnh
bīng dòng shí pĭn 冰冻食品
Sữa chua
suān năi 酸奶
Trứng
jī dàn 鸡蛋