Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 64 Nhà hàng: Gọi món ăn

Từ vựng

Thịt vẫn sống
ròu shì shēng de 肉是生的
Tôi thích nó chín tái
wŏ xĭ huan bàn shēng de 我喜欢半生的
Tôi thích nó chín vừa
wŏ xĭ huan zhōng dĕng shú dù de 我喜欢中等熟度的
Chín kỹ
wán quán zhŭ shóu de 完全煮熟的
Tôi muốn thử một món ăn địa phương
wŏ xiăng cháng cháng dāng dì de cài 我想尝尝当地的菜
Tôi bị dị ứng với các loại thức ăn khác nhau
wŏ duì bù tóng de shí wù guò mĭn 我对不同的食物过敏
Thành phần của nó gồm những gì?
zhè ge dōu yŏu nă xiē pèi liào 这个都有哪些配料?
Bạn có loại thịt nào?
nĭ yŏu nă zhŏng ròu 你有哪种肉?