Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 63 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 63. Nhà hàng: Tại bàn ăn

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

yĭn liào 饮料
Đồ uống
qĭng jiā bīng 请加冰
Với đá
sháo 勺
Muỗng
dāo 刀
Dao
chā 叉
Nĩa
bēi zi 杯子
Ly, cốc
pán zi 盘子
Đĩa
chá dié 茶碟
Đĩa để lót tách
chá bēi 茶杯
Tách, chén
wŏ xū yào yī tiáo cān jīn 我需要一条餐巾
Tôi cần một cái khăn ăn
wŏ bù xiăng yào hú jiāo 我不想要胡椒
Tôi không muốn hạt tiêu
hú jiāo yáo píng 胡椒摇瓶
Lọ tiêu
qĭng bă yán dì gĕi wŏ 请把盐递给我?
Bạn có thể đưa giúp tôi muối được không?
yán píng 盐瓶
Lọ muối