Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 55 Quanh thành phố: Giao thông

Từ vựng

Tôi cần một xe taxi
wŏ xū yào yī liàng jì chéng chē 我需要一辆计程车
Giá vé là bao nhiêu?
chē fèi shì duō shao qián 车费是多少钱?
Giao thông
jiāo tōng 交通
Máy bay trực thăng
zhí shēng fēi jī 直升飞机
Máy bay
fēi jī 飞机
Xe lửa
huŏ chē 火车
Ga xe điện ngầm
dì tiĕ zhàn 地铁站
Xe đạp
zì xíng chē 自行车
Xe tải
kă chē 卡车
Xe hơi
qì chē 汽车
Gara đỗ xe
tíng chē chăng 停车场
Cột thu phí đỗ xe
tíng chē shōu fèi biăo 停车收费表