Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 42 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 42. Du lịch: Khởi hành và đến

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

qĭ chéng 启程
Xuất phát
fēi jī de qĭ fēi 飞机的起飞
Cất cánh
zhuó lù 着陆
Hạ cánh
păo dào 跑道
Đường băng
dào dá 到达
Đến
hòu jī lóu 候机楼
Nhà ga
wú yān qū 无烟区
Khu vực không hút thuốc
hăi guān 海关
Bộ phận hải quan
miăn shuì 免税
Miễn thuế
băo ān rén yuán 保安人员
Nhân viên an nình
jīn shŭ tàn cè qì 金属探测器
Máy dò kim loại
X guāng jī X光机
Máy chiếu X-quang
zhèng míng wén jiàn 证明文件
Mẫu khai nhận dạng