Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 41 Du lịch: Trên máy bay

Từ vựng

Ngăn hành lý
xíng li cāng 行李舱
Bàn để khay ăn
chá jī 茶几
Lối đi
tōng dào 通道
Hàng ghế
pái 排
Chỗ ngồi
zuò wèi 座位
Gối
zhĕn tou 枕头
Tai nghe
tóu dài shì ĕr jī 头戴式耳机
Dây an toàn
ān quán dài 安全带
Độ cao
hăi bá 海拔
Lối thoát hiểm
jĭn jí chū kŏu 紧急出口
Phao cứu sinh
jiù shēng yī 救生衣
Cánh
jī yì 机翼
Đuôi
jī wĕi 机尾