Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 40 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 40. Du lịch: Sân bay

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

jī chăng 机场
Sân bay
fēi jī 飞机
Máy bay
háng bān 航班
Chuyến bay
fēi jī piào 飞机票
Vé
fēi xíng yuán 飞行员
Phi công
fēi xíng fú wù yuán 飞行服务员
Tiếp viên
háng bān háo 航班号
Số chuyến bay
dēng jī mén 登机门
Cửa lên máy bay
dēng jī pái 登机牌
Phiếu lên máy bay
hù zhào 护照
Hộ chiếu
suí shēn xíng li 随身行李
Hành lý xách tay
shŏu tí xiāng 手提箱
Va li
xíng li 行李
Hành lý