Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 39 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 39. Cơ thể: Phần dưới cơ thể

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

kuà bù 胯部
Hông
dà tuĭ 大腿
Đùi
pì gu 屁股
Mông
jiăo 脚
Bàn chân
tuĭ 腿
Chân
xī gài 膝盖
Đầu gối
jiăo huái 脚踝
Mắt cá chân
tuĭ dù zi 腿肚子
Bắp chân
jiăo hòu gēn 脚后跟
Gót chân
jiăo zhĭ 脚趾
Ngón chân