Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 36 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 36. Cơ thể: Đầu

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

shēn tĭ bù wèi 身体部位
Bộ phận cơ thể
tóu 头
Đầu
tóu fa 头发
Tóc
liăn 脸
Mặt
é tóu 额头
Trán
méi mao 眉毛
Lông mày
jié máo 睫毛
Lông mi
yăn jing 眼睛
Mắt
bí zi 鼻子
Mũi
miàn jiá 面颊
ĕr duo 耳朵
Tai