Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 35 Đối lập: Cũ/mới

Từ vựng

jiù de 旧的
Mới
xīn de 新的
Thô
cū cāo de 粗糙的
Mịn
guāng hua de 光滑的
Dày
hòu de 厚的
Mỏng
báo de 薄的
Lạnh
lĕng de 冷的
Nóng
rè de 热的
Tất cả
suŏ yŏu 所有
Không ai cả
yī gè yĕ méi yŏu 一个也没有
Trước khi
zhī qián 之前
Sau khi
zhī hòu 之后